Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 16IPH11 83US003YVN (Ultra 7 355 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 16inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Tình trạng: Liên hệ - Gọi đặt trước 0981457777
Bảo hành: 12T
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Mã SP: Laptop Lenovo LOQ (Core I5-13420H, 16GB, 512GB, RTX 3050 6GB, 15.6
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Gaming Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00LVVN (Ryzen 5 7235HS | 16GB RAM Dual | RTX 3050 6GB | Màn FHD 144Hz 100% sRGB)
Mã SP: Laptop ASUS Gaming V16 V3607VJ-TK189W (Intel Core 5 210H | RTX 3050 6GB | 16-inch WUXGA | 16GB | 512GB | Windows 11 | Đen)
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ000JVN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (Core™ 5 320 | 8GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop HP 17-BY4013DX
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 83K600E6VN (Ryzen 5-7535HS | 16GB | 512GB | AMD Radeon 660M Graphics | 14 inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 83K700YVVN (Ryzen 7-7735HS | 16GB | 512GB | AMD Radeon 680M | 15.3inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN X1-26-100/16GB/512GB PCIE/15.3 WUXGA/WIN11 + OFFICE/XÁM
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN (Snapdragon® X X1-26-100 | 16GB | 512GB | Qualcomm® Adreno™ | 15.3 inch WUXGA | Win 11 | Office | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop ACER TravelMate B3 TMB311-31-P49D NX.VNFSV.005 (11.6
Mã SP: Laptop Asus TUF Gaming FA506NCQ - HN005W (R7 170, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Full HD 144Hz, Win11)
Thông số kỹ thuật
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel Core Ultra 7 355 Processor |
|
Tốc độ |
Max Turbo up to 4.70GHz, 8 cores (4P + 4LPE), 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Intel Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
|
Số khe cắm |
Max 16GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
|
Khe cắm ổ cứng |
2 x M.2 2242 PCIe 4.0 x4 <Đã sử dụng 1> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 400nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Không có đèn nền phím (Non-backlit) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD card reader |
|
Tai nghe |
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
FHD 1080p + IR with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3-cell 60Wh |
|
Thời gian sử dụng |
-- |
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Office |
Office Trial |
|
Thông tin khác |
|
|
Audio |
HD Audio |
|
Trọng Lượng |
1.73 kg |
|
Kích thước |
360 x 251 x 16.9-17.9 mm |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), PC-ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Luna Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) |
|
Xuất xứ |
China |
Hỏi đáp về sản phẩm